Author - Admin

Heidolph máy cô quay chân không
heidolph cô quay chân không
Rotary Evaporators

Heidolph

Heidolph Cô quay chân không Model: Hei-VAP Core ML/G3 THÔNG SỐ KỸ THUẬT – Hệ thống [...]

Read more...
promochrom
promochrom

promochrom

promochrom Hãng sản xuất: PromoChrom, Canada Xuất xứ: Canada Thiết bị tách chiết pha rắn, được ứng [...]

Read more...
thiết bị chiết tách pha rắn SPE-01

Tách pha rắn

hTÁCH CHIẾT PHA RẮN Thiết bị tách chiết pha rắn Model SPE-01 Hãng sản xuất: promoChrom – Canada Tính [...]

Read more...
kruess
máy đo điểm chảy M5000 hãng sản xuất Kruess,

Kruess

Kruess Hãng sản xuất: Kruess , Đức Danh mục hãng Kruess với các sản phẩm [...]

Read more...
lo nung MF027, nuve

Lò nung MF207

Lò nung MF207 Model MF207 Hãng sản xuất: Nuve Xuất xứ: Turkey Thông số kỹ thuật: – Thể tích: [...]

Read more...
cân phân tích bel MARK-HPB-001mg

cân phân tích Bel

cân phân tích Bel Hãng sản xuất: Bel Xuất xứ: Trung Quốc Model Model Capacity Resolutionn Calibration Pan size Repeatibility Linearity Cân 5 số bel HPB-425i [...]

Read more...
tủ âm -86ºC

tủ âm -86ºC

tủ âm -86ºC Tủ ấm sâu -86ºC nuve model DF 290 Model DF 290 Hãng sản xuất: [...]

Read more...
Nồi hấp tiệt trùng 2 cửa NC430D

nồi hấp 300 lít

nồi hấp 300 lít Nồi hấp tiệt trùng chân không lồng ngang nuve NC 300 Hãng [...]

Read more...

sản phẩm nuve

sản phẩm nuve No. Model Product name Description 1 EC 160 CO2 Incubator Tủ ấm CO2 Thể tích: 160 lít Thang nhiệt độ: +7oC [...]

Read more...

Ống facol 15ml

Ống facol 15ml Ống ly tâm 15ML – Ống facol 15ml Conical,Non-sterilized,Dnase/Rnase free, Non-pyrogenic Ống ly tâm [...]

Read more...

Hóa chất fisher

Hóa chất Fisher 258550010 Copper(II)-ethylenediamine complex, 1M solution in water 14552-35-3 1LT 258550025 Copper(II)-ethylenediamine complex, 1M solution in water 14552-35-3 2.5LT 258560010 Acetonitrile, 99.5%, [...]

Read more...

DUNG MÔI SẮC KÝ FISHER

DUNG MÔI SẮC KÝ FISHER 167810010 Ethyl acetate, 99.5+%, for spectroscopy 141-78-6 1LT 167810025 Ethyl acetate, 99.5+%, for spectroscopy 141-78-6 2.5LT 167815000 Ethyl acetate, [...]

Read more...

HÓA CHẤT FISCHER

HÓA CHẤT FISHER 103340250 2-Amino-5-chlorobenzophenone, 98% 719-59-5 25GR 103341000 2-Amino-5-chlorobenzophenone, 98% 719-59-5 100GR 103345000 2-Amino-5-chlorobenzophenone, 98% 719-59-5 500GR 103370050 5-Amino-2-chlorobenzotrifluoride, 99% 320-51-4 5GR 103370250 5-Amino-2-chlorobenzotrifluoride, 99% 320-51-4 25GR 103371000 5-Amino-2-chlorobenzotrifluoride, 99% 320-51-4 100GR 103380010 2-Amino-5-chlorobenzoxazole, 97% 61-80-3 1GR 103380050 2-Amino-5-chlorobenzoxazole, 97% 61-80-3 5GR 103380250 2-Amino-5-chlorobenzoxazole, 97% 61-80-3 25GR 103390010 4-Amino-6-chloro-2-methylmercaptopyrimidine, 97% 1005-38-5 1GR 103390050 4-Amino-6-chloro-2-methylmercaptopyrimidine, 97% 1005-38-5 5GR 103390250 4-Amino-6-chloro-2-methylmercaptopyrimidine, [...]

Read more...

DUNG MÔI FISHER

DUNG MÔI FISHER 100240050 Ethyl 4-amino-1-piperidinecarboxylate, 98% 58859-46-4 5ML 100240250 Ethyl 4-amino-1-piperidinecarboxylate, 98% 58859-46-4 25ML 100260010 5-Chloro-1-(4-piperidyl)-2-benzimidazolinone, 97% 53786-28-0 1GR 100260050 5-Chloro-1-(4-piperidyl)-2-benzimidazolinone, 97% 53786-28-0 5GR 100340250 1-Acetyl-4-(4-hydroxyphenyl)piperazine, 98% 67914-60-7 25GR 100340500 1-Acetyl-4-(4-hydroxyphenyl)piperazine, 98% 67914-60-7 50GR 101720050 Mebendazole 31431-39-7 5GR 101720250 Mebendazole 31431-39-7 25GR 101910010 Flubendazole 31430-15-6 1GR 101910050 Flubendazole 31430-15-6 5GR 101910250 Flubendazole 31430-15-6 25GR 102190250 Acenaphthenequinone, 95% 82-86-0 25GR 102191000 Acenaphthenequinone, 95% 82-86-0 100GR 102220010 Acetal, 99% 105-57-7 1LT 102220050 Acetal, [...]

Read more...

HÓA CHẤT FISHER-AROS

DANH MỤC HÓA CHẤT FISHER-AROS HÓA CHẤT FISHER – AROS Code Tên QC CAS # Hãng sản xuất Code  103154M Tris Hydroxymethyl amonimethane [...]

Read more...